The KudoZ open glossary is a browsable glossary of terms translated via the KudoZ term help network.
Italian to English translation glossaries
-
Kế toán (1020 terms)
-
Quảng cáo / Quan hệ Công chúng (344 terms)
-
Vũ trụ / Hàng không / Không gian (103 terms)
-
Nông nghiệp (361 terms)
-
Nhân chủng học (12 terms)
-
Khảo cổ học (207 terms)
-
Kiến trúc (1266 terms)
-
Mỹ thuật, Nghệ thuật & Thủ công, Hội họa (803 terms)
-
Thiên văn học & Không gian (20 terms)
-
Asylum/Migration/Displacement
-
Tự động hóa & Người máy học (155 terms)
-
Ô tô / Xe hơi & Xe tải (821 terms)
-
Sinh vật học (công nghệ sinh học, hóa sinh, vi trùng học) (148 terms)
-
Blockchain/Cryptocurrencies
-
Thực vật học (145 terms)
-
Kinh doanh/Thương mại (tổng hợp) (2369 terms)
-
Chứng nhận, Bằng cấp, Giấy phép, Sơ yếu lý lịch (524 terms)
-
Hóa học; Kỹ thuật/Khoa học hóa chất (478 terms)
-
Rạp chiếu phim, Phim, Truyền hình, Kịch (367 terms)
-
Comics/Manga/Graphic novels
-
Máy vi tính (phổ thông) (133 terms)
-
Máy vi tính: Phần cứng (10 terms)
-
Máy vi tính: Phần mềm (179 terms)
-
Máy vi tính: Hệ thống, Mạng (85 terms)
-
Xây dựng / Xây dựng Dân dụng (2324 terms)
-
Chế biến thực phẩm / Nấu nướng (520 terms)
-
Mỹ phẩm, Làm đẹp (337 terms)
-
Kinh tế học (434 terms)
-
Giáo dục / Sư phạm (661 terms)
-
Kỹ thuật Điện / Điện tử (893 terms)
-
Năng lượng / Phát điện (690 terms)
-
Kỹ thuật (phổ thông) (870 terms)
-
Kỹ thuật: Công nghiệp (423 terms)
-
Môi trường & Sinh thái (399 terms)
-
Nghề bí truyền (1 term)
-
Tài chính (tổng hợp) (3783 terms)
-
Ngư nghiệp (57 terms)
-
Văn hóa dân gian (14 terms)
-
Thực phẩm & Sửa (604 terms)
-
Lâm nghiệp / Gỗ/ Gỗ chế biến (31 terms)
-
Đồ nội thất / Thiết bị gia dụng (461 terms)
-
Gambling/Casino/Bets
-
Trò chơi / Trò chơi Video / Đánh bạc / Sòng bạc (116 terms)
-
Khoa phả hệ (8 terms)
-
Phổ biến / Đàm luận/ Chúc mừng / Thư từ (1265 terms)
-
Di truyền học (9 terms)
-
Địa lý (101 terms)
-
Địa chất học (234 terms)
-
Nhà nước / Chính trị (393 terms)
-
Lịch sử (359 terms)
-
Nguồn Nhân lực (418 terms)
-
Human rights
-
Thành ngữ / Châm ngôn / Tục ngữ (208 terms)
-
Bảo hiểm (504 terms)
-
Tổ chức/Hợp tác/Phát triển Quốc tế (55 terms)
-
Internet, Thương mại Điện tử (53 terms)
-
Đầu tư / Chứng khoán (58 terms)
-
CNTT (Công nghệ Thông tin) (452 terms)
-
Báo chí (201 terms)
-
Luật (phổ biến) (4689 terms)
-
Luật Hợp đồng (2731 terms)
-
Luật Bằng sáng chế, Thương hiệu, Bản quyền (200 terms)
-
Luật Thuế & Hải quan (347 terms)
-
LGBTQ
-
Linguistic evaluation/cognitive debriefing
-
Ngôn ngữ học (119 terms)
-
Gia súc / Nghề chăn nuôi (169 terms)
-
Quản lý (232 terms)
-
Sản xuất-chế tạo (445 terms)
-
Market Research
-
Tiếp thị / Nghiên cứu thị trường (606 terms)
-
Massages/Reflexology
-
Vật liệu (Nhựa, Gốm, ...) (366 terms)
-
Toán học & Thống kê (114 terms)
-
Cơ học / Kỹ thuật Cơ khí (2672 terms)
-
Phương tiện truyền thông / Truyền thông đa phương tiện (44 terms)
-
Y khoa (Tổng quát) (4393 terms)
-
Y khoa: Tim mạch (380 terms)
-
Y khoa: Nha khoa (241 terms)
-
Y khoa: Chăm sóc Sức khỏe (660 terms)
-
Y khoa: Dụng cụ (189 terms)
-
Medical: Oncology (2 terms)
-
Y khoa: Dược (760 terms)
-
Luyện kim / Đúc (221 terms)
-
Khí tượng học (8 terms)
-
Đo lường (24 terms)
-
Quân sự / Quốc phòng (178 terms)
-
Khai thác & Khoáng sản / Đá quý (85 terms)
-
Âm nhạc (312 terms)
-
Tên (cá nhân, công ty) (17 terms)
-
Khoa học/Năng lượng Hạt nhân (4 terms)
-
Dinh dưỡng (30 terms)
-
Các lĩnh vực khác (1137 terms)
-
Giấy / Sản xuất Giấy (71 terms)
-
Bằng sáng chế (46 terms)
-
Khoa học/Kỹ thuật Dầu khí (120 terms)
-
Triết học (109 terms)
-
Nhiếp ảnh/Hình ảnh (& Nghệ thuật đồ họa) (76 terms)
-
Vật lý học (43 terms)
-
Thơ & Văn học (759 terms)
-
In ấn & Xuất bản (146 terms)
-
Tâm lý học (140 terms)
-
Bất động sản (434 terms)
-
Tôn giáo (180 terms)
-
Bán lẻ (58 terms)
-
An toàn lao động (23 terms)
-
Safety Data Sheets/Regulations
-
SAP (12 terms)
-
Khoa học (phổ thông) (102 terms)
-
Tàu, Thuyền, Hàng hải (459 terms)
-
Tiếng lóng (57 terms)
-
Khoa học Xã hội, Xã hội học, Đạo đức học, v.v... (233 terms)
-
Thể thao / Thể lực / Giải trí (402 terms)
-
Khảo sát (43 terms)
-
Viễn thông (284 terms)
-
Dệt / May mặc / Thời trang (1379 terms)
-
Du lịch & Du hành (899 terms)
-
Vận tải đường bộ / Vận tải hàng không / Vận tải thủy (548 terms)
-
Veterinary (1 term)
-
Waste management/Waste disposal/Recycling
-
Water resources management
-
Rượu vang / Rượu nho / Nghề trồng nho (371 terms)
-
Động vật học (59 terms)